YiWordsYiWords

guó

đế quốc

danh từ tiếng Trung
帝国 đế quốc

Cụm từ thường dùng

luóguó
đế quốc La Mã
zhímínguó
đế quốc thực dân

Câu ví dụ

罗马luó mǎ帝国dì guó曾经céng jīng非常fēi cháng强大qiáng dà
Đế quốc La Mã từng rất hùng mạnh.
许多xǔ duō国家guó jiācéngshì帝国dì guóde殖民地zhí mín dì
Nhiều nước từng là thuộc địa của đế quốc.

Văn hóa các nước

Câu hỏi thường gặp

"đế quốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đế quốc" trong tiếng Trung là 帝国, đọc là dì guó.
帝国 nghĩa là gì?
帝国 (dì guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "đế quốc".
帝国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 帝国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 帝国 như thế nào?
Ví dụ: 罗马帝国曾经非常强大。 (Đế quốc La Mã từng rất hùng mạnh.); 许多国家曾是帝国的殖民地。 (Nhiều nước từng là thuộc địa của đế quốc.).

Muốn nhớ "帝国" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí