"đế quốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đế quốc" trong tiếng Trung là 帝国, đọc là dì guó.
帝国 nghĩa là gì?
帝国 (dì guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "đế quốc".
帝国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 帝国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 帝国 như thế nào?
Ví dụ: 罗马帝国曾经非常强大。 (Đế quốc La Mã từng rất hùng mạnh.); 许多国家曾是帝国的殖民地。 (Nhiều nước từng là thuộc địa của đế quốc.).