YiWordsYiWords

kuàguó

xuyên quốc gia

tính từ tiếng Trung
跨国 xuyên quốc gia

Cụm từ thường dùng

kuàguógōng
công ty xuyên quốc gia
kuàguóhuódòng
hoạt động xuyên quốc gia

Câu ví dụ

zhèshìkuàguóxiàng
Đây là một dự án xuyên quốc gia.
zhèjiāgōngkāizhǎnkuàguó
Công ty này hoạt động xuyên quốc gia.

Văn hóa các nước

Câu hỏi thường gặp

"xuyên quốc gia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuyên quốc gia" trong tiếng Trung là 跨国, đọc là kuà guó.
跨国 nghĩa là gì?
跨国 (kuà guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuyên quốc gia".
跨国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跨国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跨国 như thế nào?
Ví dụ: 这是一个跨国项目。 (Đây là một dự án xuyên quốc gia.); 这家公司开展跨国业务。 (Công ty này hoạt động xuyên quốc gia.).

Muốn nhớ "跨国" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí