YiWordsYiWords

Cùng cách viết:国会

guóhuī

quốc huy

danh từ tiếng Trung
国徽 quốc huy

Cụm từ thường dùng

yuènánguóhuī
quốc huy Việt Nam
shèguóhuī
thiết kế quốc huy

Câu ví dụ

lóushàngyǒuguóhuī
Trên tòa nhà có quốc huy.
guóhuīshìguójiādexiàngzhēng
Quốc huy là biểu tượng của đất nước.

Văn hóa các nước

Câu hỏi thường gặp

"quốc huy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quốc huy" trong tiếng Trung là 国徽, đọc là guó huī.
国徽 nghĩa là gì?
国徽 (guó huī) trong tiếng Trung có nghĩa là "quốc huy".
国徽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 国徽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 国徽 như thế nào?
Ví dụ: 大楼上有国徽。 (Trên tòa nhà có quốc huy.); 国徽是国家的象征。 (Quốc huy là biểu tượng của đất nước.).

Muốn nhớ "国徽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí