"thuộc địa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuộc địa" trong tiếng Trung là 殖民地, đọc là zhí mín dì.
殖民地 nghĩa là gì?
殖民地 (zhí mín dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuộc địa".
殖民地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 殖民地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 殖民地 như thế nào?
Ví dụ: 越南曾是殖民地。 (Việt Nam từng là thuộc địa.); 殖民地制度已经结束。 (Chế độ thuộc địa đã chấm dứt.).