YiWordsYiWords

línguó

nước láng giềng

danh từ tiếng Trung
邻国 nước láng giềng

Cụm từ thường dùng

línguó关系guān xì
quan hệ với nước láng giềng
duìlínguózhèng
chính sách với nước láng giềng

Câu ví dụ

yuènányǒuhěnduōlínguó
Việt Nam có nhiều nước láng giềng.
我们wǒ men应该yīng gāilínguó合作hé zuò
Chúng ta nên hợp tác với nước láng giềng.

Văn hóa các nước

Câu hỏi thường gặp

"nước láng giềng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước láng giềng" trong tiếng Trung là 邻国, đọc là lín guó.
邻国 nghĩa là gì?
邻国 (lín guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước láng giềng".
邻国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 邻国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 邻国 như thế nào?
Ví dụ: 越南有很多邻国。 (Việt Nam có nhiều nước láng giềng.); 我们应该与邻国合作。 (Chúng ta nên hợp tác với nước láng giềng.).

Muốn nhớ "邻国" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí