"nước láng giềng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nước láng giềng" trong tiếng Trung là 邻国, đọc là lín guó.
邻国 nghĩa là gì?
邻国 (lín guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "nước láng giềng".
邻国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 邻国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 邻国 như thế nào?
Ví dụ: 越南有很多邻国。 (Việt Nam có nhiều nước láng giềng.); 我们应该与邻国合作。 (Chúng ta nên hợp tác với nước láng giềng.).