YiWordsYiWords

xiōng

hung khí

danh từ tiếng Trung
凶器 hung khí

Cụm từ thường dùng

shōujiǎoxiōng
thu giữ hung khí
使shǐyòngxiōng
dùng hung khí

Câu ví dụ

jǐngfāngzàixiànchǎngzhǎodàolexiōng
Cảnh sát tìm thấy hung khí tại hiện trường.
ànjiànzhōng使shǐyòngdexiōngshìdāo
Hung khí được dùng trong vụ án là một con dao.

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"hung khí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hung khí" trong tiếng Trung là 凶器, đọc là xiōng qì.
凶器 nghĩa là gì?
凶器 (xiōng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hung khí".
凶器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凶器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凶器 như thế nào?
Ví dụ: 警方在现场找到了凶器。 (Cảnh sát tìm thấy hung khí tại hiện trường.); 案件中使用的凶器是一把刀。 (Hung khí được dùng trong vụ án là một con dao.).

Muốn nhớ "凶器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí