YiWordsYiWords

hōngzhà

ném bom

động từ tiếng Trung
轰炸 ném bom

Cụm từ thường dùng

进行jìn xíng轰炸hōng zhà
ném bom hạt nhân
hōngzhà
ném bom khu vực

Câu ví dụ

fēikāishǐhōngzhàchéngshì
Máy bay bắt đầu ném bom thành phố.
他们tā menduì敌方dí fāng基地jī dì进行jìn xíngle轰炸hōng zhà
Họ đã ném bom vào căn cứ địch.

Vũ khí hiện đại

Câu hỏi thường gặp

"ném bom" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ném bom" trong tiếng Trung là 轰炸, đọc là hōng zhà.
轰炸 nghĩa là gì?
轰炸 (hōng zhà) trong tiếng Trung có nghĩa là "ném bom".
轰炸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轰炸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轰炸 như thế nào?
Ví dụ: 飞机开始轰炸城市。 (Máy bay bắt đầu ném bom thành phố.); 他们对敌方基地进行了轰炸。 (Họ đã ném bom vào căn cứ địch.).

Muốn nhớ "轰炸" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí