"trộm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trộm" trong tiếng Trung là 偷, đọc là tōu.
偷 nghĩa là gì?
偷 (tōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "trộm".
偷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偷 như thế nào?
Ví dụ: 他偷了我的钱包。 (Anh ấy trộm ví của tôi.); 小心小偷! (Cẩn thận kẻ trộm!).