YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

tōu

trộm

động từ tiếng Trung
偷 trộm

Cụm từ thường dùng

tōuqiè
ăn trộm
bèitōu
bị trộm

Câu ví dụ

tōuledeqiánbāo
Anh ấy trộm ví của tôi.
xiǎoxīnxiǎotōu
Cẩn thận kẻ trộm!

Hiện trường cảnh sát và tội phạm

Câu hỏi thường gặp

"trộm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trộm" trong tiếng Trung là 偷, đọc là tōu.
偷 nghĩa là gì?
偷 (tōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "trộm".
偷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 偷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 偷 như thế nào?
Ví dụ: 他偷了我的钱包。 (Anh ấy trộm ví của tôi.); 小心小偷! (Cẩn thận kẻ trộm!).

Muốn nhớ "偷" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí