YiWordsYiWords

dōngbiān

phía đông

danh từ tiếng Trung
东边 phía đông

Cụm từ thường dùng

chéngshìdōngbiān
phía đông thành phố
cháodōngbiān
hướng về phía đông

Câu ví dụ

jiāzàichéngshìdōngbiān
Nhà tôi ở phía đông thành phố.
tàiyángcóngdōngbiānshēng
Mặt trời mọc ở phía đông.

Chỉ đường và phương hướng

Câu hỏi thường gặp

"phía đông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phía đông" trong tiếng Trung là 东边, đọc là dōng biān.
东边 nghĩa là gì?
东边 (dōng biān) trong tiếng Trung có nghĩa là "phía đông".
东边 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 东边 ngay trên trang này.
Đặt câu với 东边 như thế nào?
Ví dụ: 我家在城市东边。 (Nhà tôi ở phía đông thành phố.); 太阳从东边升起。 (Mặt trời mọc ở phía đông.).

Muốn nhớ "东边" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí