"nghiến răng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiến răng" trong tiếng Trung là 咬牙, đọc là yǎo yá.
咬牙 nghĩa là gì?
咬牙 (yǎo yá) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiến răng".
咬牙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 咬牙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 咬牙 như thế nào?
Ví dụ: 她咬牙忍痛。 (Cô ấy nghiến răng chịu đau.); 他生气时咬牙。 (Anh ta nghiến răng khi tức giận.).