"ngẩng đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngẩng đầu" trong tiếng Trung là 抬头, đọc là tái tóu.
抬头 nghĩa là gì?
抬头 (tái tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngẩng đầu".
抬头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抬头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抬头 như thế nào?
Ví dụ: 他抬头看天。 (Anh ấy ngẩng đầu nhìn trời.); 小女孩听到叫声抬头。 (Cô bé ngẩng đầu lên khi nghe gọi.).