YiWordsYiWords

huítóu

quay đầu

động từ tiếng Trung
回头 quay đầu

Cụm từ thường dùng

huítóuguòlái
quay đầu lại
huítóukàn
quay đầu nhìn

Câu ví dụ

huítóukàn
Cô ấy quay đầu nhìn tôi.
chēzàikǒuhuítóu
Xe quay đầu ở ngã tư.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"quay đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quay đầu" trong tiếng Trung là 回头, đọc là huí tóu.
回头 nghĩa là gì?
回头 (huí tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "quay đầu".
回头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回头 như thế nào?
Ví dụ: 她回头看我。 (Cô ấy quay đầu nhìn tôi.); 汽车在路口回头。 (Xe quay đầu ở ngã tư.).

Muốn nhớ "回头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí