"quay đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quay đầu" trong tiếng Trung là 回头, đọc là huí tóu.
回头 nghĩa là gì?
回头 (huí tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "quay đầu".
回头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回头 như thế nào?
Ví dụ: 她回头看我。 (Cô ấy quay đầu nhìn tôi.); 汽车在路口回头。 (Xe quay đầu ở ngã tư.).