YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yǎng

ngẩng lên

động từ tiếng Trung
仰 ngẩng lên

Cụm từ thường dùng

yǎngtóukàn
ngẩng lên nhìn
仰望yǎng wàng天空tiān kōng
ngẩng lên trời

Câu ví dụ

仰头yǎng tóu看着kàn zhe
Cô ấy ngẩng lên nhìn tôi.
仰望yǎng wàng天空tiān kōng叹气tàn qì
Anh ngẩng lên trời thở dài.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"ngẩng lên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngẩng lên" trong tiếng Trung là 仰, đọc là yǎng.
仰 nghĩa là gì?
仰 (yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngẩng lên".
仰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 仰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 仰 như thế nào?
Ví dụ: 她仰头看着我。 (Cô ấy ngẩng lên nhìn tôi.); 他仰望天空叹气。 (Anh ngẩng lên trời thở dài.).

Muốn nhớ "仰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí