"hôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hôn" trong tiếng Trung là 吻, đọc là wěn.
吻 nghĩa là gì?
吻 (wěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hôn".
吻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吻 như thế nào?
Ví dụ: 她吻我道别。 (Cô ấy hôn tôi tạm biệt.); 他们在雨中接吻。 (Họ hôn nhau dưới mưa.).