YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

wěn

hôn

động từ tiếng Trung
吻 hôn

Cụm từ thường dùng

qīnwěnliǎnjiá
hôn má
jiēwěn
hôn môi

Câu ví dụ

wěndàobié
Cô ấy hôn tôi tạm biệt.
menzàizhōngjiēwěn
Họ hôn nhau dưới mưa.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"hôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hôn" trong tiếng Trung là 吻, đọc là wěn.
吻 nghĩa là gì?
吻 (wěn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hôn".
吻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吻 như thế nào?
Ví dụ: 她吻我道别。 (Cô ấy hôn tôi tạm biệt.); 他们在雨中接吻。 (Họ hôn nhau dưới mưa.).

Muốn nhớ "吻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí