YiWordsYiWords

bản đồ

danh từ tiếng Trung
地图 bản đồ

Cụm từ thường dùng

kàn地图dì tú
xem bản đồ
旅游lǚ yóu地图dì tú
bản đồ du lịch

Câu ví dụ

nénggěikàn一下yī xià地图dì túma
Anh có thể cho tôi xem bản đồ không?
mǎile一张yī zhāng城市chéng shì地图dì tú
Tôi mua một bản đồ thành phố.

Sinh hoạt trường học

Câu hỏi thường gặp

"bản đồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản đồ" trong tiếng Trung là 地图, đọc là dì tú.
地图 nghĩa là gì?
地图 (dì tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản đồ".
地图 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 地图 ngay trên trang này.
Đặt câu với 地图 như thế nào?
Ví dụ: 你能给我看一下地图吗? (Anh có thể cho tôi xem bản đồ không?); 我买了一张城市地图。 (Tôi mua một bản đồ thành phố.).

Muốn nhớ "地图" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí