YiWordsYiWords

jiàoxué

giảng dạy

động từ tiếng Trung
教学 giảng dạy

Cụm từ thường dùng

在线zài xiàn教学jiào xué
giảng dạy trực tuyến
大学dà xué教学jiào xué
giảng dạy đại học

Câu ví dụ

教学jiāo xué数学shù xué
Cô ấy giảng dạy môn Toán.
喜欢xǐ huān这种zhè zhǒng教学jiào xué方法fāng fǎ
Tôi thích phương pháp giảng dạy này.

Sinh hoạt trường học

Câu hỏi thường gặp

"giảng dạy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảng dạy" trong tiếng Trung là 教学, đọc là jiào xué.
教学 nghĩa là gì?
教学 (jiào xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảng dạy".
教学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教学 như thế nào?
Ví dụ: 她教学数学。 (Cô ấy giảng dạy môn Toán.); 我喜欢这种教学方法。 (Tôi thích phương pháp giảng dạy này.).

Muốn nhớ "教学" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí