"giảng dạy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảng dạy" trong tiếng Trung là 教学, đọc là jiào xué.
教学 nghĩa là gì?
教学 (jiào xué) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảng dạy".
教学 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 教学 ngay trên trang này.
Đặt câu với 教学 như thế nào?
Ví dụ: 她教学数学。 (Cô ấy giảng dạy môn Toán.); 我喜欢这种教学方法。 (Tôi thích phương pháp giảng dạy này.).