YiWordsYiWords

Cùng cách viết:登记登机

děng

cấp bậc

danh từ tiếng Trung
等级 cấp bậc

Cụm từ thường dùng

jūnshìděng
cấp bậc quân sự
guǎnděng
cấp bậc quản lý

Câu ví dụ

bèishēngleděng
Anh ấy được thăng cấp bậc.
gōngdeděnghěnmíngquè
Cấp bậc trong công ty rất rõ ràng.

Quan hệ xã hội

Câu hỏi thường gặp

"cấp bậc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cấp bậc" trong tiếng Trung là 等级, đọc là děng jí.
等级 nghĩa là gì?
等级 (děng jí) trong tiếng Trung có nghĩa là "cấp bậc".
等级 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 等级 ngay trên trang này.
Đặt câu với 等级 như thế nào?
Ví dụ: 他被提升了等级。 (Anh ấy được thăng cấp bậc.); 公司里的等级很明确。 (Cấp bậc trong công ty rất rõ ràng.).

Muốn nhớ "等级" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí