YiWordsYiWords

yánhán

lạnh giá

tính từ tiếng Trung
严寒 lạnh giá

Cụm từ thường dùng

yánhándedōngtiān
mùa đông lạnh giá
yánhántiān
thời tiết lạnh giá

Câu ví dụ

wàimiànyánhán
Ngoài trời lạnh giá quá.
我们wǒ menzài严寒yán hánde夜里yè lǐ步行bù xíng
Chúng tôi đi bộ trong đêm lạnh giá.

Từ chỉ nhiệt độ

Câu hỏi thường gặp

"lạnh giá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lạnh giá" trong tiếng Trung là 严寒, đọc là yán hán.
严寒 nghĩa là gì?
严寒 (yán hán) trong tiếng Trung có nghĩa là "lạnh giá".
严寒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 严寒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 严寒 như thế nào?
Ví dụ: 外面严寒刺骨。 (Ngoài trời lạnh giá quá.); 我们在严寒的夜里步行。 (Chúng tôi đi bộ trong đêm lạnh giá.).

Muốn nhớ "严寒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí