YiWordsYiWords

huíguó

về nước

động từ tiếng Trung
回国 về nước

Cụm từ thường dùng

huíguóxué
về nước học tập
huíguógōngzuò
về nước làm việc

Câu ví dụ

xiàzhōuyàohuíguó
Tôi sẽ về nước vào tuần sau.
hòuhuíguóle
Sau khi tốt nghiệp, anh ấy về nước.

Địa điểm cần đi qua

Câu hỏi thường gặp

"về nước" trong tiếng Trung nói thế nào?
"về nước" trong tiếng Trung là 回国, đọc là huí guó.
回国 nghĩa là gì?
回国 (huí guó) trong tiếng Trung có nghĩa là "về nước".
回国 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回国 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回国 như thế nào?
Ví dụ: 我下周要回国。 (Tôi sẽ về nước vào tuần sau.); 毕业后,他回国了。 (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy về nước.).

Muốn nhớ "回国" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí