"điểm đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm đến" trong tiếng Trung là 目的地, đọc là mù dì dì.
目的地 nghĩa là gì?
目的地 (mù dì dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm đến".
目的地 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 目的地 ngay trên trang này.
Đặt câu với 目的地 như thế nào?
Ví dụ: 河内是个有吸引力的目的地。 (Hà Nội là điểm đến hấp dẫn.); 我们已到达最终目的地。 (Chúng tôi đã đến điểm đến cuối cùng.).