YiWordsYiWords

diàoduì

tụt lại

động từ tiếng Trung
掉队 tụt lại

Cụm từ thường dùng

diàoduìzàihòumiàn
tụt lại phía sau
tóngbàndiàoduì
tụt lại so với bạn bè

Câu ví dụ

zàiduìwuhòumiàndiàoduìle
Cậu ấy tụt lại phía sau nhóm.
guǒhuìdiàoduì
Nếu không cố gắng, bạn sẽ tụt lại.

Địa điểm cần đi qua

Câu hỏi thường gặp

"tụt lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tụt lại" trong tiếng Trung là 掉队, đọc là diào duì.
掉队 nghĩa là gì?
掉队 (diào duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tụt lại".
掉队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 掉队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 掉队 như thế nào?
Ví dụ: 他在队伍后面掉队了。 (Cậu ấy tụt lại phía sau nhóm.); 如果不努力,你会掉队。 (Nếu không cố gắng, bạn sẽ tụt lại.).

Muốn nhớ "掉队" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí