"tụt lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tụt lại" trong tiếng Trung là 掉队, đọc là diào duì.
掉队 nghĩa là gì?
掉队 (diào duì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tụt lại".
掉队 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 掉队 ngay trên trang này.
Đặt câu với 掉队 như thế nào?
Ví dụ: 他在队伍后面掉队了。 (Cậu ấy tụt lại phía sau nhóm.); 如果不努力,你会掉队。 (Nếu không cố gắng, bạn sẽ tụt lại.).