YiWordsYiWords

线xiàn

giới hạn cuối cùng

danh từ tiếng Trung
底线 giới hạn cuối cùng

Cụm từ thường dùng

jiānshǒu线xiàn
giữ vững giới hạn cuối cùng
quèdìng线xiàn
xác định giới hạn cuối cùng

Câu ví dụ

měiréndōuyǒu自己zì jǐde底线dǐ xiàn
Mỗi người đều có giới hạn cuối cùng của mình.
我们wǒ men应该yīng gāi突破tū pò底线dǐ xiàn
Chúng ta không nên vượt qua giới hạn cuối cùng.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"giới hạn cuối cùng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giới hạn cuối cùng" trong tiếng Trung là 底线, đọc là dǐ xiàn.
底线 nghĩa là gì?
底线 (dǐ xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "giới hạn cuối cùng".
底线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 底线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 底线 như thế nào?
Ví dụ: 每个人都有自己的底线。 (Mỗi người đều có giới hạn cuối cùng của mình.); 我们不应该突破底线。 (Chúng ta không nên vượt qua giới hạn cuối cùng.).

Muốn nhớ "底线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí