"thiết lập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiết lập" trong tiếng Trung là 设, đọc là shè.
设 nghĩa là gì?
设 (shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiết lập".
设 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 设 ngay trên trang này.
Đặt câu với 设 như thế nào?
Ví dụ: 我们设立了新公司。 (Chúng tôi thiết lập công ty mới.); 他们设立了外交关系。 (Họ thiết lập quan hệ ngoại giao.).