YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

shè

thiết lập

động từ tiếng Trung
设 thiết lập

Cụm từ thường dùng

设立shè lì系统xì tǒng
thiết lập hệ thống
设立shè lì关系guān xì
thiết lập mối quan hệ

Câu ví dụ

menshèlexīngōng
Chúng tôi thiết lập công ty mới.
他们tā men设立shè lìle外交wài jiāo关系guān xì
Họ thiết lập quan hệ ngoại giao.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"thiết lập" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiết lập" trong tiếng Trung là 设, đọc là shè.
设 nghĩa là gì?
设 (shè) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiết lập".
设 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 设 ngay trên trang này.
Đặt câu với 设 như thế nào?
Ví dụ: 我们设立了新公司。 (Chúng tôi thiết lập công ty mới.); 他们设立了外交关系。 (Họ thiết lập quan hệ ngoại giao.).

Muốn nhớ "设" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí