YiWordsYiWords

xiànzhì

hạn chế

động từ tiếng Trung
限制 hạn chế

Cụm từ thường dùng

xiànzhì
hạn chế tốc độ
xiànzhìquán
hạn chế quyền lực

Câu ví dụ

zhèngxiànzhìliàode使shǐyòng
Chính phủ hạn chế sử dụng nhựa.
yàoxiànzhìchītiánshí
Cần hạn chế ăn đồ ngọt.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"hạn chế" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạn chế" trong tiếng Trung là 限制, đọc là xiàn zhì.
限制 nghĩa là gì?
限制 (xiàn zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạn chế".
限制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 限制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 限制 như thế nào?
Ví dụ: 政府限制塑料的使用。 (Chính phủ hạn chế sử dụng nhựa.); 需要限制吃甜食。 (Cần hạn chế ăn đồ ngọt.).

Muốn nhớ "限制" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí