"đầu tiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầu tiên" trong tiếng Trung là 第一, đọc là dì yī.
第一 nghĩa là gì?
第一 (dì yī) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầu tiên".
第一 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 第一 ngay trên trang này.
Đặt câu với 第一 như thế nào?
Ví dụ: 我是第一个到的。 (Tôi là người đến đầu tiên.); 这是我第一次见你。 (Đây là lần đầu tiên tôi gặp anh.).