YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

B

danh từ tiếng Trung
乙 B

Cụm từ thường dùng

lèi
loại B
fángjiān
phòng B

Câu ví dụ

zàifángjiān
Tôi ở phòng B.
zhègechǎnpǐnshǔlèi
Sản phẩm này thuộc loại B.

Số lượng và thứ tự

Câu hỏi thường gặp

"B" trong tiếng Trung nói thế nào?
"B" trong tiếng Trung là 乙, đọc là yǐ.
乙 nghĩa là gì?
乙 (yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "B".
乙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乙 như thế nào?
Ví dụ: 我在乙房间。 (Tôi ở phòng B.); 这个产品属于乙类。 (Sản phẩm này thuộc loại B.).

Muốn nhớ "乙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí