"B" trong tiếng Trung nói thế nào?
"B" trong tiếng Trung là 乙, đọc là yǐ.
乙 nghĩa là gì?
乙 (yǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "B".
乙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 乙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 乙 như thế nào?
Ví dụ: 我在乙房间。 (Tôi ở phòng B.); 这个产品属于乙类。 (Sản phẩm này thuộc loại B.).