YiWordsYiWords

Cùng cách viết:一般

bàn

nửa

danh từ tiếng Trung
一半 nửa

Cụm từ thường dùng

bàn
một nửa
fēnchéngbàn
chia làm nửa

Câu ví dụ

zhīchīlebàndedàngāo
Tôi chỉ ăn nửa cái bánh.
fēnchéngbànyibàn
Chia đôi thành hai nửa.

Số lượng và thứ tự

Câu hỏi thường gặp

"nửa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nửa" trong tiếng Trung là 一半, đọc là yí bàn.
一半 nghĩa là gì?
一半 (yí bàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nửa".
一半 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一半 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一半 như thế nào?
Ví dụ: 我只吃了一半的蛋糕。 (Tôi chỉ ăn nửa cái bánh.); 分成一半一半。 (Chia đôi thành hai nửa.).

Muốn nhớ "一半" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí