"C" trong tiếng Trung nói thế nào?
"C" trong tiếng Trung là 丙, đọc là bǐng.
丙 nghĩa là gì?
丙 (bǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "C".
丙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丙 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢丙课程。 (Tôi thích môn học C.); 丙对健康很好。 (Vitamin C rất tốt cho sức khỏe.).