YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

bǐng

C

danh từ tiếng Trung
丙 C

Cụm từ thường dùng

bǐng
vitamin C
bǐnglèi
loại C

Câu ví dụ

huanbǐngchéng
Tôi thích môn học C.
bǐngduìjiànkānghěnhǎo
Vitamin C rất tốt cho sức khỏe.

Số lượng và thứ tự

Câu hỏi thường gặp

"C" trong tiếng Trung nói thế nào?
"C" trong tiếng Trung là 丙, đọc là bǐng.
丙 nghĩa là gì?
丙 (bǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "C".
丙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丙 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢丙课程。 (Tôi thích môn học C.); 丙对健康很好。 (Vitamin C rất tốt cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "丙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí