YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

thứ

số từ tiếng Trung
第 thứ

Cụm từ thường dùng

thứ nhất
èr
thứ hai

Câu ví dụ

páisān
Tôi đứng thứ ba.
zhèshìèr
Đây là lần thứ hai.

Số lượng và thứ tự

Câu hỏi thường gặp

"thứ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thứ" trong tiếng Trung là 第, đọc là dì.
第 nghĩa là gì?
第 (dì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thứ".
第 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 第 ngay trên trang này.
Đặt câu với 第 như thế nào?
Ví dụ: 我排第三。 (Tôi đứng thứ ba.); 这是第二次。 (Đây là lần thứ hai.).

Muốn nhớ "第" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí