"tăng dần" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng dần" trong tiếng Trung là 递增, đọc là dì zēng.
递增 nghĩa là gì?
递增 (dì zēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng dần".
递增 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 递增 ngay trên trang này.
Đặt câu với 递增 như thế nào?
Ví dụ: 参加人数递增。 (Số lượng người tham gia tăng dần.); 中午温度递增。 (Nhiệt độ tăng dần vào buổi trưa.).