YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

danh từ tiếng Trung
码 mã

Cụm từ thường dùng

shù
mã số
tiáoxíng
mã vạch

Câu ví dụ

qǐngshūyànzhèng
Vui lòng nhập mã xác nhận.
wàngle
Tôi quên mã pin rồi.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"mã" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mã" trong tiếng Trung là 码, đọc là mǎ.
码 nghĩa là gì?
码 (mǎ) trong tiếng Trung có nghĩa là "mã".
码 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 码 ngay trên trang này.
Đặt câu với 码 như thế nào?
Ví dụ: 请输入验证码。 (Vui lòng nhập mã xác nhận.); 我忘记密码了。 (Tôi quên mã pin rồi.).

Muốn nhớ "码" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí