YiWordsYiWords

tóuhào

số một

danh từ tiếng Trung
头号 số một

Cụm từ thường dùng

tóuhàorén
kẻ thù số một
tóuhàohòuxuǎnrén
ứng viên số một

Câu ví dụ

shìdetóuhàoduìshǒu
Anh ấy là đối thủ số một của tôi.
zhèshìtóuhàobiāo
Đây là mục tiêu số một.

Biểu đạt số

Câu hỏi thường gặp

"số một" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số một" trong tiếng Trung là 头号, đọc là tóu hào.
头号 nghĩa là gì?
头号 (tóu hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "số một".
头号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 头号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 头号 như thế nào?
Ví dụ: 他是我的头号对手。 (Anh ấy là đối thủ số một của tôi.); 这是头号目标。 (Đây là mục tiêu số một.).

Muốn nhớ "头号" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí