"số một" trong tiếng Trung nói thế nào?
"số một" trong tiếng Trung là 头号, đọc là tóu hào.
头号 nghĩa là gì?
头号 (tóu hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "số một".
头号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 头号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 头号 như thế nào?
Ví dụ: 他是我的头号对手。 (Anh ấy là đối thủ số một của tôi.); 这是头号目标。 (Đây là mục tiêu số một.).