YiWordsYiWords

mụ phù thủy

danh từ tiếng Trung
巫婆 mụ phù thủy

Cụm từ thường dùng

xiéède
mụ phù thủy độc ác
tónghuàde
mụ phù thủy trong truyện cổ tích

Câu ví dụ

xiǎoháizàisēnlíndàolewèi
Cô bé gặp một mụ phù thủy trong rừng.
wángbiànchéngleqīng
Mụ phù thủy đã biến hoàng tử thành ếch.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"mụ phù thủy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mụ phù thủy" trong tiếng Trung là 巫婆, đọc là wū pó.
巫婆 nghĩa là gì?
巫婆 (wū pó) trong tiếng Trung có nghĩa là "mụ phù thủy".
巫婆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 巫婆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 巫婆 như thế nào?
Ví dụ: 小女孩在森林里遇到了一位巫婆。 (Cô bé gặp một mụ phù thủy trong rừng.); 巫婆把王子变成了青蛙。 (Mụ phù thủy đã biến hoàng tử thành ếch.).

Muốn nhớ "巫婆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí