YiWordsYiWords

huàn

hư ảo

tính từ tiếng Trung
虚幻 hư ảo

Cụm từ thường dùng

huàndejǐngxiàng
cảnh hư ảo
huànshìjiè
thế giới hư ảo

Câu ví dụ

一切yī qièzài眼前yǎn qiándōuxiàng虚幻xū huàn一样yí yàng
Mọi thứ như hư ảo trước mắt tôi.
shēnghuózàihuàndeshìjiè
Anh ấy sống trong thế giới hư ảo.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"hư ảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hư ảo" trong tiếng Trung là 虚幻, đọc là xū huàn.
虚幻 nghĩa là gì?
虚幻 (xū huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hư ảo".
虚幻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虚幻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虚幻 như thế nào?
Ví dụ: 一切在我眼前都像虚幻一样。 (Mọi thứ như hư ảo trước mắt tôi.); 他生活在虚幻的世界里。 (Anh ấy sống trong thế giới hư ảo.).

Muốn nhớ "虚幻" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí