"hư ảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hư ảo" trong tiếng Trung là 虚幻, đọc là xū huàn.
虚幻 nghĩa là gì?
虚幻 (xū huàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "hư ảo".
虚幻 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 虚幻 ngay trên trang này.
Đặt câu với 虚幻 như thế nào?
Ví dụ: 一切在我眼前都像虚幻一样。 (Mọi thứ như hư ảo trước mắt tôi.); 他生活在虚幻的世界里。 (Anh ấy sống trong thế giới hư ảo.).