"điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điện" trong tiếng Trung là 电, đọc là diàn.
电 nghĩa là gì?
电 (diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "điện".
电 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电 như thế nào?
Ví dụ: 家里停电了。 (Nhà bị mất điện.); 我需要给手机充电。 (Tôi cần sạc điện thoại.).