YiWordsYiWords

xìnhào

tín hiệu

danh từ tiếng Trung
信号 tín hiệu

Cụm từ thường dùng

jiāotōngxìnhào
tín hiệu đèn giao thông
shǒuxìnhào
tín hiệu điện thoại

Câu ví dụ

shōudàoshǒuxìnhào
Tôi không nhận được tín hiệu điện thoại.
hóngdēngshìtíngzhǐdexìnhào
Đèn đỏ là tín hiệu dừng lại.

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"tín hiệu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tín hiệu" trong tiếng Trung là 信号, đọc là xìn hào.
信号 nghĩa là gì?
信号 (xìn hào) trong tiếng Trung có nghĩa là "tín hiệu".
信号 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 信号 ngay trên trang này.
Đặt câu với 信号 như thế nào?
Ví dụ: 我收不到手机信号。 (Tôi không nhận được tín hiệu điện thoại.); 红灯是停止的信号。 (Đèn đỏ là tín hiệu dừng lại.).

Muốn nhớ "信号" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí