YiWordsYiWords

shèbèi

thiết bị

danh từ tiếng Trung
设备 thiết bị

Cụm từ thường dùng

diànshèbèi
thiết bị điện tử
liáoshèbèi
thiết bị y tế

Câu ví dụ

zhègeshèbèihěnxiānjìn
Thiết bị này rất hiện đại.
我们wǒ men需要xū yào更多gèng duōxīn设备shè bèi
Chúng tôi cần thêm thiết bị mới.

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"thiết bị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiết bị" trong tiếng Trung là 设备, đọc là shè bèi.
设备 nghĩa là gì?
设备 (shè bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiết bị".
设备 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 设备 ngay trên trang này.
Đặt câu với 设备 như thế nào?
Ví dụ: 这个设备很先进。 (Thiết bị này rất hiện đại.); 我们需要更多新设备。 (Chúng tôi cần thêm thiết bị mới.).

Muốn nhớ "设备" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí