"thiết bị" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiết bị" trong tiếng Trung là 设备, đọc là shè bèi.
设备 nghĩa là gì?
设备 (shè bèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiết bị".
设备 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 设备 ngay trên trang này.
Đặt câu với 设备 như thế nào?
Ví dụ: 这个设备很先进。 (Thiết bị này rất hiện đại.); 我们需要更多新设备。 (Chúng tôi cần thêm thiết bị mới.).