YiWordsYiWords

guān

tắt máy

động từ tiếng Trung
关机 tắt máy

Cụm từ thường dùng

shǒuguān
tắt máy điện thoại
diànnǎoguān
tắt máy tính

Câu ví dụ

chūménqián记得jì de关机guān jī
Bạn nhớ tắt máy trước khi ra ngoài.
jīngdiànnǎoguānle
Tôi đã tắt máy tính rồi.

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"tắt máy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tắt máy" trong tiếng Trung là 关机, đọc là guān jī.
关机 nghĩa là gì?
关机 (guān jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tắt máy".
关机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 关机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 关机 như thế nào?
Ví dụ: 你出门前记得关机。 (Bạn nhớ tắt máy trước khi ra ngoài.); 我已经把电脑关机了。 (Tôi đã tắt máy tính rồi.).

Muốn nhớ "关机" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí