"tắt máy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tắt máy" trong tiếng Trung là 关机, đọc là guān jī.
关机 nghĩa là gì?
关机 (guān jī) trong tiếng Trung có nghĩa là "tắt máy".
关机 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 关机 ngay trên trang này.
Đặt câu với 关机 như thế nào?
Ví dụ: 你出门前记得关机。 (Bạn nhớ tắt máy trước khi ra ngoài.); 我已经把电脑关机了。 (Tôi đã tắt máy tính rồi.).