YiWordsYiWords

diàn

điện tử

tính từ tiếng Trung
电子 điện tử

Cụm từ thường dùng

diànshèbèi
thiết bị điện tử
diànyóujiàn
thư điện tử

Câu ví dụ

huandiànchǎnpǐn
Tôi thích các sản phẩm điện tử.
gěile电子diàn zǐ邮件yóu jiàn
Cô ấy gửi thư điện tử cho tôi.

Khởi đầu số hóa

Câu hỏi thường gặp

"điện tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điện tử" trong tiếng Trung là 电子, đọc là diàn zǐ.
电子 nghĩa là gì?
电子 (diàn zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "điện tử".
电子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电子 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢电子产品。 (Tôi thích các sản phẩm điện tử.); 她给我发了电子邮件。 (Cô ấy gửi thư điện tử cho tôi.).

Muốn nhớ "电子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí