"điện tử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điện tử" trong tiếng Trung là 电子, đọc là diàn zǐ.
电子 nghĩa là gì?
电子 (diàn zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "điện tử".
电子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电子 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢电子产品。 (Tôi thích các sản phẩm điện tử.); 她给我发了电子邮件。 (Cô ấy gửi thư điện tử cho tôi.).