"phân tán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân tán" trong tiếng Trung là 分散, đọc là fēn sàn.
分散 nghĩa là gì?
分散 (fēn sàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân tán".
分散 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分散 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分散 như thế nào?
Ví dụ: 不要让心思分散。 (Đừng để tâm trí bị phân tán.); 大风把烟雾分散了。 (Gió mạnh làm phân tán khói.).