YiWordsYiWords

fēnsàn

phân tán

động từ tiếng Trung
分散 phân tán

Cụm từ thường dùng

fēnsànzhù
phân tán sự chú ý
fēnsànliàng
phân tán lực lượng

Câu ví dụ

yàoràngxīnfēnsàn
Đừng để tâm trí bị phân tán.
fēngyānfēnsànle
Gió mạnh làm phân tán khói.

Biến đổi và so sánh

Câu hỏi thường gặp

"phân tán" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân tán" trong tiếng Trung là 分散, đọc là fēn sàn.
分散 nghĩa là gì?
分散 (fēn sàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân tán".
分散 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分散 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分散 như thế nào?
Ví dụ: 不要让心思分散。 (Đừng để tâm trí bị phân tán.); 大风把烟雾分散了。 (Gió mạnh làm phân tán khói.).

Muốn nhớ "分散" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí