YiWordsYiWords

fēnliè

phân chia

động từ tiếng Trung
分裂 phân chia

Cụm từ thường dùng

fēnliècáichǎn
phân chia tài sản
fēnliègōngzuò
phân chia công việc

Câu ví dụ

我们wǒ men工作gōng zuò分裂fēn lièdehěn清楚qīng chǔ
Chúng tôi phân chia công việc rõ ràng.
jiātíngyīnzhēngzhíérfēnliè
Gia đình bị phân chia sau vụ tranh chấp.

Biến đổi và so sánh

Câu hỏi thường gặp

"phân chia" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phân chia" trong tiếng Trung là 分裂, đọc là fēn liè.
分裂 nghĩa là gì?
分裂 (fēn liè) trong tiếng Trung có nghĩa là "phân chia".
分裂 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 分裂 ngay trên trang này.
Đặt câu với 分裂 như thế nào?
Ví dụ: 我们把工作分裂得很清楚。 (Chúng tôi phân chia công việc rõ ràng.); 家庭因争执而分裂。 (Gia đình bị phân chia sau vụ tranh chấp.).

Muốn nhớ "分裂" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí