"lai lịch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lai lịch" trong tiếng Trung là 来历, đọc là lái lì.
来历 nghĩa là gì?
来历 (lái lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lai lịch".
来历 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 来历 ngay trên trang này.
Đặt câu với 来历 như thế nào?
Ví dụ: 警方正在调查嫌疑人的来历。 (Cảnh sát đang điều tra lai lịch của nghi phạm.); 他有特殊的来历。 (Anh ấy có lai lịch đặc biệt.).