YiWordsYiWords

fēng

sóng gió

danh từ tiếng Trung
风波 sóng gió

Cụm từ thường dùng

fēng
vượt qua sóng gió
jīngfēng
trải qua sóng gió

Câu ví dụ

jiācéng经历jīng lìguò许多xǔ duō风波fēng bō
Gia đình tôi từng trải qua nhiều sóng gió.
经历jīng lì风波fēng bōhòu他们tā men更加gèng jiā了解liǎo jiě彼此bǐ cǐ
Sau sóng gió, họ càng hiểu nhau hơn.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"sóng gió" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sóng gió" trong tiếng Trung là 风波, đọc là fēng bō.
风波 nghĩa là gì?
风波 (fēng bō) trong tiếng Trung có nghĩa là "sóng gió".
风波 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 风波 ngay trên trang này.
Đặt câu với 风波 như thế nào?
Ví dụ: 我家曾经历过许多风波。 (Gia đình tôi từng trải qua nhiều sóng gió.); 经历风波后,他们更加了解彼此。 (Sau sóng gió, họ càng hiểu nhau hơn.).

Muốn nhớ "风波" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí