"bo mạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bo mạch" trong tiếng Trung là 电路板, đọc là diàn lù bǎn.
电路板 nghĩa là gì?
电路板 (diàn lù bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bo mạch".
电路板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电路板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电路板 như thế nào?
Ví dụ: 这块电路板很重要。 (Bo mạch này rất quan trọng.); 电脑的电路板坏了。 (Máy tính bị hỏng bo mạch.).