YiWordsYiWords

diànbǎn

bo mạch

danh từ tiếng Trung
电路板 bo mạch

Cụm từ thường dùng

zhǔdiànbǎn
bo mạch chủ
kòngzhìdiànbǎn
bo mạch điều khiển

Câu ví dụ

zhèkuài电路板diàn lù bǎnhěn重要zhòng yào
Bo mạch này rất quan trọng.
diànnǎodediànbǎnhuàile
Máy tính bị hỏng bo mạch.

Linh kiện điện tử

Câu hỏi thường gặp

"bo mạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bo mạch" trong tiếng Trung là 电路板, đọc là diàn lù bǎn.
电路板 nghĩa là gì?
电路板 (diàn lù bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bo mạch".
电路板 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电路板 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电路板 như thế nào?
Ví dụ: 这块电路板很重要。 (Bo mạch này rất quan trọng.); 电脑的电路板坏了。 (Máy tính bị hỏng bo mạch.).

Muốn nhớ "电路板" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí