YiWordsYiWords

diǎnmíng

điểm danh

động từ tiếng Trung
点名 điểm danh

Cụm từ thường dùng

bāndiǎnmíng
điểm danh lớp
diǎnmíngshíjiān
giờ điểm danh

Câu ví dụ

老师lǎo shī正在zhèng zài点名diǎn míng
Giáo viên đang điểm danh.
每天měi tiān早上zǎo shangdōuyào点名diǎn míng
Mỗi sáng đều phải điểm danh.

Từ nhập học đến tốt nghiệp

Câu hỏi thường gặp

"điểm danh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm danh" trong tiếng Trung là 点名, đọc là diǎn míng.
点名 nghĩa là gì?
点名 (diǎn míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm danh".
点名 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 点名 ngay trên trang này.
Đặt câu với 点名 như thế nào?
Ví dụ: 老师正在点名。 (Giáo viên đang điểm danh.); 每天早上都要点名。 (Mỗi sáng đều phải điểm danh.).

Muốn nhớ "点名" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí