"điểm danh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điểm danh" trong tiếng Trung là 点名, đọc là diǎn míng.
点名 nghĩa là gì?
点名 (diǎn míng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điểm danh".
点名 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 点名 ngay trên trang này.
Đặt câu với 点名 như thế nào?
Ví dụ: 老师正在点名。 (Giáo viên đang điểm danh.); 每天早上都要点名。 (Mỗi sáng đều phải điểm danh.).