YiWordsYiWords

diànnǎo

máy tính

danh từ tiếng Trung
电脑 máy tính

Cụm từ thường dùng

使shǐyòngdiànnǎo
sử dụng máy tính
mǎidiànnǎo
mua máy tính

Câu ví dụ

zàidiànnǎoshànggōngzuò
Tôi làm việc trên máy tính.
dediànnǎohěnmàn
Máy tính của tôi bị chậm.

Thiết bị máy tính

Câu hỏi thường gặp

"máy tính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy tính" trong tiếng Trung là 电脑, đọc là diàn nǎo.
电脑 nghĩa là gì?
电脑 (diàn nǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy tính".
电脑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电脑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电脑 như thế nào?
Ví dụ: 我在电脑上工作。 (Tôi làm việc trên máy tính.); 我的电脑很慢。 (Máy tính của tôi bị chậm.).

Muốn nhớ "电脑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí