YiWordsYiWords

diànnuǎn

máy sưởi

danh từ tiếng Trung
电暖器 máy sưởi

Cụm từ thường dùng

yóutīngdiànnuǎn
máy sưởi dầu
fēngshàndiànnuǎn
máy sưởi quạt

Câu ví dụ

shìyǒudiànnuǎnsuǒhěnnuǎnhuo
Phòng ngủ có máy sưởi nên rất ấm.
dōngtiānhuìkāidiànnuǎn
Tôi bật máy sưởi vào mùa đông.

Từ vựng thiết bị gia dụng nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"máy sưởi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"máy sưởi" trong tiếng Trung là 电暖器, đọc là diàn nuǎn qì.
电暖器 nghĩa là gì?
电暖器 (diàn nuǎn qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "máy sưởi".
电暖器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电暖器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电暖器 như thế nào?
Ví dụ: 卧室有电暖器所以很暖和。 (Phòng ngủ có máy sưởi nên rất ấm.); 冬天我会开电暖器。 (Tôi bật máy sưởi vào mùa đông.).

Muốn nhớ "电暖器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí