"tông đơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tông đơ" trong tiếng Trung là 理发器, đọc là lǐ fà qì.
理发器 nghĩa là gì?
理发器 (lǐ fà qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tông đơ".
理发器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 理发器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 理发器 như thế nào?
Ví dụ: 我用理发器自己理发。 (Tôi tự cắt tóc bằng tông đơ.); 给小孩理发用理发器很方便。 (Tông đơ rất tiện khi cắt tóc cho trẻ em.).