YiWordsYiWords

tông đơ

danh từ tiếng Trung
理发器 tông đơ

Cụm từ thường dùng

电动diàn dòng理发器lǐ fà qì
tông đơ cắt tóc
无线wú xiàn理发器lǐ fà qì
tông đơ không dây

Câu ví dụ

yòng理发器lǐ fà qì自己zì jǐ理发lǐ fà
Tôi tự cắt tóc bằng tông đơ.
gěi小孩xiǎo hái理发lǐ fàyòng理发器lǐ fà qìhěn方便fāng biàn
Tông đơ rất tiện khi cắt tóc cho trẻ em.

Từ vựng thiết bị gia dụng nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"tông đơ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tông đơ" trong tiếng Trung là 理发器, đọc là lǐ fà qì.
理发器 nghĩa là gì?
理发器 (lǐ fà qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tông đơ".
理发器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 理发器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 理发器 như thế nào?
Ví dụ: 我用理发器自己理发。 (Tôi tự cắt tóc bằng tông đơ.); 给小孩理发用理发器很方便。 (Tông đơ rất tiện khi cắt tóc cho trẻ em.).

Muốn nhớ "理发器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí