YiWordsYiWords

méiyóudēng

đèn dầu

danh từ tiếng Trung
煤油灯 đèn dầu

Cụm từ thường dùng

diǎnméiyóudēng
thắp đèn dầu
lǎoshìméiyóudēng
đèn dầu cổ

Câu ví dụ

qiánjiāyòngméiyóudēng
Ngày xưa, nhà tôi dùng đèn dầu.
zhègeméiyóudēnghěnnàiyòng
Đèn dầu này sáng lâu.

Từ vựng thiết bị gia dụng nâng cao

Câu hỏi thường gặp

"đèn dầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đèn dầu" trong tiếng Trung là 煤油灯, đọc là méi yóu dēng.
煤油灯 nghĩa là gì?
煤油灯 (méi yóu dēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đèn dầu".
煤油灯 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 煤油灯 ngay trên trang này.
Đặt câu với 煤油灯 như thế nào?
Ví dụ: 以前我家用煤油灯。 (Ngày xưa, nhà tôi dùng đèn dầu.); 这个煤油灯很耐用。 (Đèn dầu này sáng lâu.).

Muốn nhớ "煤油灯" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí