"chấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chấm" trong tiếng Trung là 蘸, đọc là zhàn.
蘸 nghĩa là gì?
蘸 (zhàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chấm".
蘸 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 蘸 ngay trên trang này.
Đặt câu với 蘸 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢把面包蘸牛奶。 (Tôi thích chấm bánh mì vào sữa.); 把蔬菜蘸酱吃。 (Chấm rau vào nước sốt.).